| Địa chỉ liên hệ |   |
Yahoo!
ifcmarketsvn@yahoo.com
E-mail
vn@ifcmarkets.com
Số điện thoại
+ 44 207 193 1740
+ 44 207 681 3145 (Fax)
|
|
|
| Khởi động nhanh (bản cho máy pda) |
Điều chỉnh cửa sổ thông tin
Vị trí và lệnh hiện tại hay là lịch sử giao dịch có thể xem trong các cửa sổ “Positions”, “Sum positions" , “Account history”, “Order history”. Những yêu cầu rút tiền sẽ xuất hiện trong cửa sổ “Withdrawal”. Những cửa sổ này có ký hiệu riêng ở bên dưới màn hình. Điều chỉnh Terminal nằm trong phần “Setting”. Những lệnh để điều chỉnh cửa sổ nằm ở trong menu “Tools” ở bên dưới màn hình.
|
|
| Định giá hiện tại |
Cập nhật mới nhất: 12:18:01
| Cặp ngoại tệ |
Bid |
Ask |
| AUDJPY |
|
99 |
99.05 |
| AUDNZD |
|
1.2315 |
1.2327 |
| AUDUSD |
|
0.9448 |
0.9451 |
| CADJPY |
|
104.65 |
104.7 |
| CHFJPY |
|
99.25 |
99.29 |
| EURAUD |
|
1.636 |
1.637 |
| EURCAD |
|
1.5477 |
1.5486 |
| EURCHF |
|
1.632 |
1.6323 |
| EURGBP |
|
0.7938 |
0.794 |
| EURJPY |
|
161.97 |
162 |
| EURSEK |
|
9.3434 |
9.3484 |
| EURUSD |
|
1.5461 |
1.5463 |
| GBPAUD |
|
2.0609 |
2.0619 |
| GBPCAD |
|
1.9496 |
1.9507 |
| GBPCHF |
|
2.0555 |
2.0562 |
| GBPJPY |
|
204.04 |
204.11 |
| GBPNZD |
|
2.5381 |
2.5411 |
| GBPSEK |
|
11.7682 |
11.7752 |
| GBPUSD |
|
1.9475 |
1.9478 |
| NZDCAD |
|
0.7675 |
0.7685 |
| NZDCHF |
|
0.8092 |
0.8102 |
| NZDJPY |
|
80.34 |
80.43 |
| NZDUSD |
|
0.7669 |
0.7674 |
| USDCAD |
|
1.0009 |
1.0013 |
| USDCHF |
|
1.0554 |
1.0557 |
| USDDKK |
|
4.8244 |
4.8284 |
| USDJPY |
|
104.76 |
104.79 |
| USDNOK |
|
5.0857 |
5.0907 |
| USDSEK |
|
6.0422 |
6.0472 |
| USDSGD |
|
1.3711 |
1.3719 |
| XAGUSD |
|
16.79 |
16.85 |
| XAUUSD |
|
884.4 |
885.05 |
|
|
| Phần trăm lãi suất |
| Quốc gia |
Lãi suất |
| Hoa Kỳ |
2.00% |
| Nhật Bản |
0.50% |
| Châu Âu |
4.00% |
| Anh |
5.00% |
| Thụy Sĩ |
2.25%-3.25% |
| Áo |
7.25% |
| Canada |
3.00% |
| Na Uy |
5.25% |
| New Zealand |
8.25% |
| Thụy Điển |
4.25% |
|
|
| Lịch |
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật | | | | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |
|
|
|