IFCM
Group
FOREX
- từ nghiệp dư đến
chuyên nghiệp
English
Arabic / العربية
Vietnamese / Tiếng Việt
Spanish / Español
Russian / Русский
Farsi / ايران
Turkish / Türkçe
Japanese / 日本語
German / Deutsch
French / Français
Portuguese / Português
Chinese(Simplified) / 简体中文
Chinese(Traditional) / 繁體中文
Sít ni
Tô ki ô
A bu-Đa bi
Luân Đôn
Niu Oóc
Mở tài khoản chính thức
Mở
tài khoản demo
Nạp tiền tài khoản
Rút tiền
Công ty
Trang chủ
Giới thiệu về công ty
Hợp tác
Phục vụ
Thời sự của IFC Markets
Địa chỉ liên lạc
Forex
Mở tài khoản
Tài khoản demo
Nạp tiền tài khoản
Rút tiền
Điều kiện giao dịch
Thông báo về mạo hiểm
Chương trình
Sàn giao dịch
Sàn giao dịch di động
Bảng hướng dẫn người dùng
Làm việc nhanh (bản cho PDA)
Làm việc nhanh
Máy tính ngoại tệ
Phân tích
Lịch
Daily overviews
•
Thời sự Forex
IFCM Dollar Force Predictor
Làm việc nhanh với Terminal
Hỗ trợ trực tuyến
 
Bạn có thể đặt các câu hỏi cho người tư vấn.
Tên:
Chọn ngôn ngữ:
English
Arabic / العربية
Spanish / Español
Russian / Русский
Farsi / ايران
Chinese(Simplified) / 简体中文
Địa chỉ liên hệ
 
Yahoo!
ifcmarketsvn@yahoo.com
E-mail
vn@ifcmarkets.com
Số điện thoại
+ 44 207 193 1740
+ 44 207 681 3145 (Fax)
Nhận xét ngày
02-07-2007
今日の為替動向
今日の為替動向
【テクニカル分析】
欧州市場でドル/円相場は122.70円の最安値を付け急激に軟化した。その水準で買い注文と逆指値にぶつかった。その水準以下の需要は先週の逆指値が大量にある最安値122.25円付近の122.50/45円に見られる。ユーロ/円相場は米通過に劣らず最安値の166.11円を付けた。クロス円への圧力は欧州での今週多額の債権返済から起こった。少数の需要が166.00円にかけて見られ、支持線が165.50円(金曜日の最安値)にある。
《今日の予想支持・抵抗線》
【ユーロ/ドル】
上値抵抗線 $1.3540 - $1.3575 - $1.3605
下値支持線 $1.3520 - $1.3465 - $1.3410
【ポンド/ドル】
上値抵抗線 $2.0085 - $2.0125 - $2.0165
下値支持線 $2.0035 - $1.9985 - $1.9940
【ドル/円】
上値抵抗線 Y123.45 - Y123.70 - Y123.95
下値支持線 Y123.10 - Y122.70 - Y122.25
弊社IFC Markets Corp.は、投資の参考となる情報の提供をしていますが
その分析の正確性・信頼度・利益は保証いたしていません。
通貨取引の決定は、自己責任でお願い致します。
Định giá hiện tại
Cập nhật mới nhất:
01:57:50
Cặp ngoại tệ
Bid
Ask
AUDJPY
63.5
63.55
AUDNZD
1.1867
1.1879
AUDUSD
0.7022
0.7025
CADJPY
76.18
76.23
CHFJPY
81.1
81.14
EURAUD
1.9141
1.9151
EURCAD
1.5976
1.5985
EURCHF
1.4989
1.4992
EURGBP
0.8864
0.8866
EURJPY
121.65
121.68
EURSEK
10.6391
10.6441
EURUSD
1.3451
1.3453
GBPAUD
2.1601
2.1611
GBPCAD
1.8035
1.8046
GBPCHF
1.691
1.6917
GBPJPY
137.22
137.29
GBPNZD
2.5687
2.5717
GBPSEK
12.0078
12.0148
GBPUSD
1.5174
1.5177
NZDCAD
0.7022
0.7032
NZDCHF
0.6589
0.6599
NZDJPY
53.49
53.58
NZDUSD
0.5915
0.592
USDCAD
1.1867
1.1871
USDCHF
1.1135
1.1138
USDDKK
5.5382
5.5422
USDJPY
90.42
90.45
USDNOK
6.9857
6.9907
USDSEK
7.9324
7.9374
USDSGD
1.4846
1.4854
XAGUSD
11.23
11.3
XAUUSD
853.58
854.23
Phần trăm lãi suất
Quốc gia
Lãi suất
Hoa Kỳ
0.25%
Nhật Bản
0.30%
Châu Âu
2.50%
Anh
1.50%
Thụy Sĩ
0.50%-1.50%
Áo
4.25%
Canada
1.50%
Na Uy
5.75%
New Zealand
5.00%
Thụy Điển
2.00%
Lịch
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
1
2
Lịch kinh tế
3
4
5
Lịch kinh tế
6
Lịch kinh tế
7
Lịch kinh tế
8
Lịch kinh tế
9
Lịch kinh tế
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Website vùng
© IFC Markets Corp. 2003-2009
Pecuniae imperare oportet,
non servive
.
Seneka