IFCM Group
Logo
FOREX - từ nghiệp dư đến chuyên nghiệp
Giao dịch ở Forex từ nghiệp dư đến chuyên nghiệp.
Làm trang chínhBản inTìm kiếm
Sít ni
Tô ki ô
A bu-Đa bi
Luân Đôn
Niu Oóc
Làm việc nhanh với TerminalLàm việc nhanh với Terminal
Hỗ trợ trực tuyến 
Bạn có thể đặt các câu hỏi cho người tư vấn.
Tên:
Chọn ngôn ngữ:
Địa chỉ liên hệ 
Yahoo!
ifcmarketsvn@yahoo.com

E-mail
vn@ifcmarkets.com

Số điện thoại

+ 44 207 193 1740
+ 44 207 681 3145 (Fax)

Hướng dẫn cách sử dụng
Trạng thái tài khoản

Cửa sổ "Margin analysis" cho phép xem những thông tin về tình trạng tài khoản.

Để mở cửa sổ này có thể gọi qua menu chính –hình thức/trạng thái tài khoản.

Cửa sổ này có những thông tin sau:

  • Số tiền trong tài khoản (Account balance) – số tiền hiện có trong tài khoản;
  • Lãi/Thua lỗi (Profit/Loss) – tổng số tiền (lãi/thua lỗi), tổng số tiền có được từ những vị trí mở;
  • Số tiền tính với cả những vị trí mở (Equity) – số tiền hiện có trong tài khoản tính tổng cả vị trí mở;
  • Tiền bảo đảm (Margin) – số tiền huy động vào trong những vị trí mở;
  • Tiền bảo đảm tự do (Free margin) – số tiền huy động để có thể mở vị trí khác;
  • Tổng số tiền cho phép mở vị trí (Total available position) – số lượng lớn nhất có thể cho phép mở vị trí;
  • Vay thấu chi (Leverage) – tỷ lệ vay thấu chi đặt trên tài khoản này.

Định giá hiện tại
Cập nhật mới nhất: 06:42:14
Cặp ngoại tệ Bid Ask
AUDJPY 98.87 98.92
AUDNZD 1.2357 1.2369
AUDUSD 0.9448 0.9451
CADJPY 104.49 104.54
CHFJPY 99.14 99.18
EURAUD 1.6375 1.6385
EURCAD 1.5493 1.5502
EURCHF 1.6333 1.6336
EURGBP 0.7947 0.7949
EURJPY 161.97 162
EURSEK 9.32 9.325
EURUSD 1.5474 1.5476
GBPAUD 2.0602 2.0612
GBPCAD 1.9493 1.9504
GBPCHF 2.0549 2.0556
GBPJPY 203.75 203.82
GBPNZD 2.5462 2.5492
GBPSEK 11.7263 11.7333
GBPUSD 1.9469 1.9472
NZDCAD 0.7651 0.7661
NZDCHF 0.8064 0.8074
NZDJPY 79.98 80.07
NZDUSD 0.7642 0.7647
USDCAD 1.0011 1.0015
USDCHF 1.0554 1.0557
USDDKK 4.8224 4.8264
USDJPY 104.65 104.68
USDNOK 5.0792 5.0842
USDSEK 6.0299 6.0349
USDSGD 1.3741 1.3749
XAGUSD 16.77 16.83
XAUUSD 881.03 881.68
Phần trăm lãi suất
Quốc gia Lãi suất
Hoa Kỳ 2.00%
Nhật Bản 0.50%
Châu Âu 4.00%
Anh 5.00%
Thụy Sĩ 2.25%-3.25%
Áo 7.25%
Canada 3.00%
Na Uy 5.25%
New Zealand 8.25%
Thụy Điển 4.25%
Lịch
Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ bảy Chủ nhật
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Website vùng
Pecuniae imperare oportet, non servive. Seneka