| Địa chỉ liên hệ |   |
Yahoo!
ifcmarketsvn@yahoo.com
E-mail
vn@ifcmarkets.com
Số điện thoại
+ 44 207 193 1740
+ 44 207 681 3145 (Fax)
|
|
|
Điều chỉnh thông số cửa sổ thông tin
Trong menu phụ có thể điều khiển những lệnh :
- Columns – điều khiển những lệnh trong cửa sổ “Open positions”, “Account history”, “Orders”, “Orders history”, “Activity log”, “Withdrawal requests”;
- Columns and rows – điều khiển những lệnh trong cửa sổ “Market watch”, “Sum open positions”;
- Setting –thay đổi thông số trong những cửa sổ “Market watch”, “Sum open positions”, “Open positions”, “Account history”, “Orders”, “Orders history”, “Withdrawal requests”;
- Filter – loại thông tin ra trong cửa sổ “Account history”, “Orders history”.
Những dòng thông tin trong cửa sổ có thể xếp đặt theo thứ tự từ nhỏ đến lớn hoặc ngược lại cho bất cứ cột nào; để thay đổi thứ tự xếp đặt hãy ấn vào đầu đề cột.
|
|
| Định giá hiện tại |
Cập nhật mới nhất: 06:43:26
| Cặp ngoại tệ |
Bid |
Ask |
| AUDJPY |
|
98.91 |
98.96 |
| AUDNZD |
|
1.2359 |
1.2371 |
| AUDUSD |
|
0.9449 |
0.9452 |
| CADJPY |
|
104.53 |
104.58 |
| CHFJPY |
|
99.18 |
99.22 |
| EURAUD |
|
1.6375 |
1.6385 |
| EURCAD |
|
1.5494 |
1.5503 |
| EURCHF |
|
1.6333 |
1.6336 |
| EURGBP |
|
0.7948 |
0.795 |
| EURJPY |
|
162.01 |
162.04 |
| EURSEK |
|
9.3235 |
9.3285 |
| EURUSD |
|
1.5478 |
1.548 |
| GBPAUD |
|
2.0601 |
2.0611 |
| GBPCAD |
|
1.9491 |
1.9502 |
| GBPCHF |
|
2.0545 |
2.0552 |
| GBPJPY |
|
203.8 |
203.87 |
| GBPNZD |
|
2.5458 |
2.5488 |
| GBPSEK |
|
11.7267 |
11.7337 |
| GBPUSD |
|
1.9471 |
1.9474 |
| NZDCAD |
|
0.7649 |
0.7659 |
| NZDCHF |
|
0.8063 |
0.8073 |
| NZDJPY |
|
79.99 |
80.08 |
| NZDUSD |
|
0.7642 |
0.7647 |
| USDCAD |
|
1.0011 |
1.0015 |
| USDCHF |
|
1.0551 |
1.0554 |
| USDDKK |
|
4.8264 |
4.8304 |
| USDJPY |
|
104.67 |
104.7 |
| USDNOK |
|
5.0871 |
5.0921 |
| USDSEK |
|
6.0301 |
6.0351 |
| USDSGD |
|
1.3745 |
1.3753 |
| XAGUSD |
|
16.77 |
16.83 |
| XAUUSD |
|
881.2 |
881.85 |
|
|
| Phần trăm lãi suất |
| Quốc gia |
Lãi suất |
| Hoa Kỳ |
2.00% |
| Nhật Bản |
0.50% |
| Châu Âu |
4.00% |
| Anh |
5.00% |
| Thụy Sĩ |
2.25%-3.25% |
| Áo |
7.25% |
| Canada |
3.00% |
| Na Uy |
5.25% |
| New Zealand |
8.25% |
| Thụy Điển |
4.25% |
|
|
| Lịch |
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật | | | | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |
|
|
|