IFCM Group
Logo
FOREX - từ nghiệp dư đến chuyên nghiệp
Giao dịch ở Forex từ nghiệp dư đến chuyên nghiệp.
Làm trang chínhBản inTìm kiếm
Sít ni
Tô ki ô
A bu-Đa bi
Luân Đôn
Niu Oóc
Làm việc nhanh với TerminalLàm việc nhanh với Terminal
Hỗ trợ trực tuyến 
Bạn có thể đặt các câu hỏi cho người tư vấn.
Tên:
Chọn ngôn ngữ:
Địa chỉ liên hệ 
Yahoo!
ifcmarketsvn@yahoo.com

E-mail
vn@ifcmarkets.com

Số điện thoại

+ 44 207 193 1740
+ 44 207 681 3145 (Fax)

Bộ chuyển đổi ngoại tệ
Tính Lãi/Thua lỗ
Cặp ngoại tệ
Xu hướng giao dịch buy sell
Số lượng giao dịch
Giá mở
Giá đóng
Giá trị điểm bằng ngoại tệ chuyển đổi
Giá trị điểm bằng USD
Lãi/Thua lỗ bằng ngoại tệ chuyển đổi
Lãi/Thua lỗ bằng USD


Tính tiền bảo đảm
Cặp ngoại tệ
Tỷ lệ vay thấu chi
Số lượng giao dịch
Tiền bảo đảm bằng ngoại tệ gốc
Tiền bảo đảm bằng USD


Hoán đổi ngoại tệ
Ngoại tệ bán ra
Tổng số lượng
Ngoại tệ mua vào
Tất cả
Định giá hiện tại
IFCM Dollar force predicator
Cập nhật mới nhất: 08:42:22
Cặp ngoại tệ Bid Ask
AUDJPY 64.5 64.55
AUDNZD 1.1995 1.2007
AUDUSD 0.7033 0.7036
CADJPY 76.57 76.62
CHFJPY 83.4 83.44
EURAUD 1.9354 1.9364
EURCAD 1.6305 1.6314
EURCHF 1.4978 1.498
EURGBP 0.9059 0.9061
EURJPY 124.94 124.97
EURSEK 10.7349 10.7399
EURUSD 1.362 1.3622
GBPAUD 2.136 2.137
GBPCAD 1.7993 1.8004
GBPCHF 1.6529 1.6536
GBPJPY 137.87 137.94
GBPNZD 2.5639 2.5669
GBPSEK 11.8465 11.8535
GBPUSD 1.5031 1.5034
NZDCAD 0.7013 0.7023
NZDCHF 0.6441 0.6451
NZDJPY 53.73 53.82
NZDUSD 0.5859 0.5864
USDCAD 1.1973 1.1977
USDCHF 1.0996 1.0999
USDDKK 5.4697 5.4737
USDJPY 91.73 91.76
USDNOK 6.9845 6.9895
USDSEK 7.8806 7.8856
USDSGD 1.4806 1.4814
XAGUSD 10.99 11.06
XAUUSD 844.18 844.83
Phần trăm lãi suất
Quốc gia Lãi suất
Hoa Kỳ 0.25%
Nhật Bản 0.30%
Châu Âu 2.50%
Anh 2.00%
Thụy Sĩ 0.50%-1.50%
Áo 4.25%
Canada 1.50%
Na Uy 5.75%
New Zealand 5.00%
Thụy Điển 2.00%
Lịch
Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ bảy Chủ nhật
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Website vùng
Pecuniae imperare oportet, non servive. Seneka