IFCM Group
Logo
FOREX - từ nghiệp dư đến chuyên nghiệp
Giao dịch ở Forex từ nghiệp dư đến chuyên nghiệp.
Làm trang chínhBản inTìm kiếm
Sít ni
Tô ki ô
A bu-Đa bi
Luân Đôn
Niu Oóc
Làm việc nhanh với TerminalLàm việc nhanh với Terminal
Hỗ trợ trực tuyến 
Bạn có thể đặt các câu hỏi cho người tư vấn.
Tên:
Chọn ngôn ngữ:
Địa chỉ liên hệ 
Yahoo!
ifcmarketsvn@yahoo.com

E-mail
vn@ifcmarkets.com

Số điện thoại

+ 44 207 193 1740
+ 44 207 681 3145 (Fax)

Bộ chuyển đổi ngoại tệ
Tính Lãi/Thua lỗ
Cặp ngoại tệ
Xu hướng giao dịch buy sell
Số lượng giao dịch
Giá mở
Giá đóng
Giá trị điểm bằng ngoại tệ chuyển đổi
Giá trị điểm bằng USD
Lãi/Thua lỗ bằng ngoại tệ chuyển đổi
Lãi/Thua lỗ bằng USD


Tính tiền bảo đảm
Cặp ngoại tệ
Tỷ lệ vay thấu chi
Số lượng giao dịch
Tiền bảo đảm bằng ngoại tệ gốc
Tiền bảo đảm bằng USD


Hoán đổi ngoại tệ
Ngoại tệ bán ra
Tổng số lượng
Ngoại tệ mua vào
Tất cả
Định giá hiện tại
Cập nhật mới nhất: 20:08:20
Cặp ngoại tệ Bid Ask
AUDJPY 99.42 99.47
AUDNZD 1.2356 1.2368
AUDUSD 0.9556 0.9559
CADJPY 104.17 104.22
CHFJPY 99.35 99.39
EURAUD 1.6301 1.6311
EURCAD 1.5568 1.5577
EURCHF 1.632 1.6323
EURGBP 0.7958 0.796
EURJPY 162.2 162.23
EURSEK 9.3096 9.3146
EURUSD 1.5574 1.5576
GBPAUD 2.0476 2.0486
GBPCAD 1.9554 1.9565
GBPCHF 2.0504 2.0511
GBPJPY 203.77 203.84
GBPNZD 2.5293 2.5323
GBPSEK 11.6848 11.6918
GBPUSD 1.9568 1.9571
NZDCAD 0.7723 0.7733
NZDCHF 0.809 0.81
NZDJPY 80.5 80.59
NZDUSD 0.7728 0.7733
USDCAD 0.9997 1.0001
USDCHF 1.0478 1.0481
USDDKK 4.7921 4.7961
USDJPY 104.12 104.15
USDNOK 5.0217 5.0267
USDSEK 5.9766 5.9816
USDSGD 1.3673 1.3681
XAGUSD 16.93 16.99
XAUUSD 901.23 901.88
Phần trăm lãi suất
Quốc gia Lãi suất
Hoa Kỳ 2.00%
Nhật Bản 0.50%
Châu Âu 4.00%
Anh 5.00%
Thụy Sĩ 2.25%-3.25%
Áo 7.25%
Canada 3.00%
Na Uy 5.25%
New Zealand 8.25%
Thụy Điển 4.25%
Lịch
Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ bảy Chủ nhật
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Website vùng
Pecuniae imperare oportet, non servive. Seneka